nháo nhác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái hoảng hốt, cuống quýt, mất bình tĩnh vì sợ hãi hoặc vì một sự việc bất ngờ nào đó: Dùng để miêu tả tâm trạng và hành động của một người hoặc một nhóm người khi gặp phải tình huống gây lo sợ, khiến họ trở nên lộn xộn, không còn trật tự.
- Trạng thái hỗn loạn, lộn xộn: Dùng để miêu tả cảnh tượng nhiều người hoặc vật chạy tán loạn, không có phương hướng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin có hỏa hoạn, mọi người trong chung cư chạy nháo nhác ra ngoài. (Khi nghe tin có cháy, mọi người trong chung cư hoảng hốt chạy ra ngoài.)
- Bọn trẻ nháo nhác tìm chỗ trốn khi nghe tiếng mẹ về. (Lũ trẻ cuống quýt tìm chỗ trốn khi nghe tiếng mẹ về.)
- Cả phố xá trở nên nháo nhác sau vụ nổ. (Cả con phố trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy nháo nhác": chạy tán loạn, chạy không có trật tự vì hoảng sợ.
- Đàn gà chạy nháo nhác khi thấy con mèo. (Đàn gà chạy tán loạn khi thấy con mèo.)
"kêu nháo nhác": kêu la, gọi nhau một cách hoảng loạn.
- Mấy đứa trẻ kêu nháo nhác lên khi không tìm thấy bố mẹ. (Mấy đứa trẻ kêu la hoảng loạn lên khi không tìm thấy bố mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhốn nháo (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự hỗn loạn, ồn ào, lộn xộn. Tuy nhiên, "nhốn nháo" thường nhấn mạnh vào sự ồn ào hơn là sự sợ hãi.
- Lớp học trở nên nhốn nháo khi giáo viên vắng mặt. (Lớp học trở nên ồn ào, hỗn loạn khi giáo viên vắng mặt.)
Hoảng hốt (tính từ): Chỉ trạng thái sợ hãi đột ngột, mất bình tĩnh. "Hoảng hốt" tập trung vào tâm trạng bên trong hơn là hành động bên ngoài như "nháo nhác".
- Anh ấy có vẻ hoảng hốt khi nhận được tin nhắn đó. (Anh ấy có vẻ sợ hãi khi nhận được tin nhắn đó.)
Từ đồng nghĩa
- Cuống quýt: vội vã, lúng túng vì lo sợ hoặc vì thiếu thời gian.
- Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn.
- Tán loạn: chạy tứ tán, mỗi người một ngả.
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: giữ được thái độ điềm đạm, không hoảng sợ.
- Trật tự: có tổ chức, có quy củ, không lộn xộn.
- Điềm nhiên: thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc lo lắng, sợ hãi ra bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Như ong vỡ tổ": Thành ngữ này miêu tả cảnh tượng nhiều người chạy tán loạn, hỗn độn, rất giống với ý nghĩa của "nháo nhác".
- Nghe tiếng còi báo động, mọi người chạy ra đường như ong vỡ tổ. (Nghe tiếng còi báo động, mọi người hoảng loạn chạy ra đường.)
- Nh. Nháo: Chạy nháo nhác.